cúi xin

cúi xin

Cậu bé cúi xin thầy giáo cho nộp bài muộn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kính cẩn cầu xin: "cúi xin" hành động cúi đầu, tỏ lòng tôn kính tha thiết yêu cầu một điều đó từ người trên, thần linh, hoặc cấp cao hơn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, khiêm nhường, thể hiện sự phụ thuộc vào lòng từ bi của đối tượng được cầu xin.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con cúi xin cha mẹ tha thứ cho lỗi lầm của con. (Con kính cẩn cầu xin cha mẹ bỏ qua lỗi lầm.)
    • Dân làng cúi xin thần linh phù hộ cho mưa thuận gió hòa. (Người dân cúi đầu cầu xin thần linh ban điều tốt lành.)
    • Tôi cúi xin ngài hãy xem xét lại quyết định này. (Tôi kính cẩn yêu cầu ngài xem xét lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cúi xin" trong văn bản hành chính hoặc thư từ: Thường xuất hiện trong các văn bản xin phép, thỉnh cầu gửi lên cấp trên, mang tính lễ nghi cao.

    • Chúng tôi cúi xin Ban Giám hiệu cho phép tổ chức hoạt động ngoại khóa. (Chúng tôi kính cẩn xin phép Ban Giám hiệu.)
  • "cúi xin" trong văn học hoặc kinh kệ: Sử dụng để diễn tả lòng thành kính sâu sắc, thường hướng tới thần thánh hoặc tổ tiên.

    • Cúi xin chư Phật từ bi gia hộ cho chúng sinh. (Kính cẩn cầu xin chư Phật ban phước lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu xin (động từ): yêu cầu một cách tha thiết, nhưng không nhất thiết phải kèm hành động cúi đầu.

    • ấy cầu xin anh ta đừng bỏ đi. ( ấy tha thiết yêu cầu anh ta ở lại.)
  • Khẩn cầu (động từ): cầu xin một cách gấp gáp, khẩn thiết hơn.

    • Họ khẩn cầu sự giúp đỡ từ chính quyền. (Họ gấp gáp cầu xin sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu khẩn: cầu xin với lòng thành kính, thường dùng trong tín ngưỡng.
  • Thỉnh cầu: yêu cầu một cách trang trọng, lịch sự.
  • Nài xin: cầu xin một cách dai dẳng, phần khó nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • Cúi xin lượng cả: kính cẩn xin được thấu hiểu tha thứ.
    • Chúng tôi cúi xin lượng cả cho những thiếu sót của mình. (Chúng tôi kính cẩn xin được thông cảm bỏ qua.)